water waggon

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe chở nước: "water waggon" một loại xe chuyên dụng để chở nước, thường được sử dụng cho quân đội, các nhóm lao động, hoặc để tưới nước làm ẩm những con đường đất bụi bặm vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một xe chở nước để cung cấp nước uống cho binh lính.)
  • (Vào mùa , các công nhân thành phố lái xe chở nước để tưới nước lên những con đường đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the water waggon": Đây một thành ngữ phổ biến, nghĩa ai đó đã kiêng rượu hoặc các đồ uống cồn. Tuy nhiên, thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen của "water waggon".
    • He has been on the water waggon for a month now. (Anh ấy đã kiêng rượu được một tháng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Water wagon (cách viết khác): "waggon" cách viết cổ hoặc Anh-Anh, trong khi "wagon" cách viết phổ biến hơn.
  • Tank truck (n): xe bồn chở nước, một loại xe tương tự nhưng thường lớn hơn chuyên chở chất lỏng.
  • Sprinkler truck (n): xe tưới nước, một loại xe chở nước vòi phun để tưới đường.
Từ đồng nghĩa
  • Water cart: xe chở nước, thường nhỏ hơn kéo bằng tay hoặc động vật.
  • Tanker: tàu chở dầu hoặc xe bồn chở chất lỏng (bao gồm nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Water down: pha loãng hoặc làm giảm tác dụng (không liên quan trực tiếp đến "water waggon", nhưng từ "water").
    • The company watered down the report to avoid controversy. (Công ty đã làm nhẹ báo cáo để tránh tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the water waggon": kiêng rượu (như đã đề cậptrên).
  • "To fall off the water waggon": tái nghiện rượu sau thời gian kiêng.
    • After three months of sobriety, he fell off the water waggon. (Sau ba tháng kiêng rượu, anh ấy đã tái nghiện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "water waggon"

water waggon
The town uses a water waggon to dampen the dry, dusty road.